biến loạn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng hỗn loạn, rối ren nghiêm trọng trong xã hội hoặc một tổ chức, thường do xung đột, bạo lực hoặc sự sụp đổ của trật tự hiện có gây ra. Từ này nhấn mạnh đến sự biến động lớn, đột ngột và tiêu cực.
- Sự xáo trộn chính trị hoặc xã hội dẫn đến tình trạng bất ổn định, mất an ninh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc biến loạn sau cuộc đảo chính đã khiến đất nước rơi vào hỗn loạn.
- Lịch sử ghi nhận nhiều cuộc biến loạn trong nội bộ triều đình phong kiến.
- Tình hình biến loạn tại khu vực đó khiến người dân phải đi sơ tán.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gây ra biến loạn": là nguyên nhân dẫn đến tình trạng hỗn loạn.
- Âm mưu của phe đối lập nhằm gây ra biến loạn đã bị phát hiện.
- "dẹp yên biến loạn": khôi phục lại trật tự sau một thời kỳ hỗn loạn.
- Nhà vua đã phải mất nhiều năm để dẹp yên biến loạn trong nước.
Biến thể và từ gần giống
- Loạn (danh từ): tình trạng rối loạn, không có trật tự. "Biến loạn" thường mang tính chất nghiêm trọng và quy mô lớn hơn "loạn".
- Thời kỳ loạn lạc.
- Hỗn loạn (danh từ): trạng thái lộn xộn, chen lấn, mất trật tự hoàn toàn. "Hỗn loạn" có thể là một biểu hiện hoặc hậu quả của "biến loạn".
- Cảnh hỗn loạn diễn ra trên đường phố.
- Bạo loạn (danh từ): tình trạng hỗn loạn có kèm theo các hành vi bạo lực công khai.
- Lực lượng chức năng được điều động để kiểm soát tình trạng bạo loạn.
Từ đồng nghĩa
- Rối loạn: trạng thái mất trật tự, không theo quy tắc thông thường.
- Bất ổn: tình trạng không ổn định, thiếu sự yên ổn, có nguy cơ xảy ra xung đột.
- Xáo trộn: sự thay đổi gây ra lộn xộn, mất ổn định.
Từ trái nghĩa
- Ổn định: trạng thái yên ổn, không thay đổi, có trật tự.
- Bình yên: sự yên ổn, không có chiến tranh hay xáo trộn.
- Trật tự: tình trạng mọi thứ được sắp xếp theo đúng vị trí, quy tắc.
Các cụm từ liên quan
- Biến loạn chính trị: sự xáo trộn, khủng hoảng trong hệ thống chính trị.
- Cuộc biến loạn chính trị đã lật đổ chính phủ.
- Biến loạn xã hội: tình trạng hỗn loạn, mất trật tự an ninh xã hội trên diện rộng.
- Nạn đói có nguy cơ dẫn đến biến loạn xã hội.